Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
ribs 6-12, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 288 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
- Choline 70 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 3,8 mg 34%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 15,8 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 288 | 17 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 82 | 4,7 g | 0 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 163 | 9,5 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 41 | 2,4 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 245 | 14 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 327 | 19 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 8,4 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 432 | 25 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 576 | 34 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 720 | 42 g | 0 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, sống306 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại prime, sống355 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống263 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống193 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòsống231 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò nguyên miếng
100 g Sườn bò nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò nguyên miếng có 288 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Sườn bò nguyên miếng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Sườn bò nguyên miếng có 82 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Sườn bò nguyên miếng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Sườn bò nguyên miếng có 163 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Sườn bò nguyên miếng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Sườn bò nguyên miếng có 41 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Sườn bò nguyên miếng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Sườn bò nguyên miếng có 245 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Sườn bò nguyên miếng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Sườn bò nguyên miếng có 327 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Sườn bò nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò nguyên miếng có 144 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Sườn bò nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò nguyên miếng có 432 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ