Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò vai bolar
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 3,5 mg 31%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 21 g | 0 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 180 | 24 g | 0 g | 9,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 359 | 48 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 90 | 12 g | 0 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 539 | 72 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 719 | 96 g | 0 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 11 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 32 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 43 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 53 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò New Zealandthịt bò, New Zealand, nhập khẩu, vai bolar, phần nạc và mỡ tách rời, nấu chín, quay nhanh228 kcal / 100 g
- Thịt bò bolar-bladesống118 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", mọi loại, sống146 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, sống143 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, đông lạnh, nguyên con, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt 3mm, sống251 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò vai bolar
100 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò vai bolar có 159 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò vai bolar có 180 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò vai bolar có 359 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò vai bolar có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò vai bolar có 539 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò vai bolar có 719 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò vai bolar có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò vai bolar có 239 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ