Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò New Zealand
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, New Zealand, nhập khẩu, vai bolar, phần nạc và mỡ tách rời, nấu chín, quay nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Vitamin B12 1,5 µg 64%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 5,9 mg 54%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 31 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 194 | 27 g | 0 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 388 | 53 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 13 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 581 | 80 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 775 | 106 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 16 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 47 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 63 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 78 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Thịt bò bolar-bladequay/nướng lò147 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm199 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò New Zealand
100 g Thịt vai bò New Zealand có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò New Zealand có 228 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò New Zealand có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò New Zealand có 194 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò New Zealand có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò New Zealand có 388 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò New Zealand có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò New Zealand có 97 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò New Zealand có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò New Zealand có 581 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò New Zealand có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò New Zealand có 775 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt vai bò New Zealand có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò New Zealand có 114 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt vai bò New Zealand có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò New Zealand có 342 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ