Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nạc vai bò (chuck eye roll)
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Vitamin B12 2 µg 82%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 32 g | 0 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 177 | 27 g | 0 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 354 | 55 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 14 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 530 | 82 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 707 | 109 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 16 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 48 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 64 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 80 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò chuck eye quaykhông xương, thịt bò quay kiểu Mỹ, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, đã nấu chín, quay236 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần cổkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, đã nấu, om296 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nạc vai bò (chuck eye roll)
100 g Nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
100 g Nạc vai bò (chuck eye roll) có 208 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có 177 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có 354 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có 88 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có 530 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Nạc vai bò (chuck eye roll) có 707 kcal, gồm 109 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
50 g Nạc vai bò (chuck eye roll) có 104 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
150 g Nạc vai bò (chuck eye roll) có 312 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ