Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò chuck eye quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, thịt bò quay kiểu Mỹ, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 125%
- Choline 72,5 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 8,5 mg 77%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 25 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 201 | 21 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 401 | 42 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 100 | 11 g | 0 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 602 | 63 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 802 | 84 g | 0 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 12 g | 0 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 37 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 49 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 62 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng loại Choicekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, nấu chín, quay166 kcal / 100 g
- Thịt bò mông quaymón quay, thịt nạc và mỡ tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay208 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò chuck eye quay
100 g Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò chuck eye quay có 236 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò chuck eye quay có 201 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò chuck eye quay có 401 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò chuck eye quay có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò chuck eye quay có 602 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò chuck eye quay có 802 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò chuck eye quay có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò chuck eye quay có 354 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ