Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 183 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 14%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,2 µg 135%
- Choline 79,5 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 9,7 mg 88%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 27,3 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 183 | 27 g | 0 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 23 g | 0 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 311 | 45 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 467 | 68 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 622 | 91 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 13 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 275 | 40 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 366 | 53 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 458 | 67 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướngchỉ có thịt nạc, không mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om253 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng loại Choicekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, nấu chín, quay166 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần cổ
100 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần cổ có 183 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần cổ có 156 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần cổ có 311 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần cổ có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần cổ có 467 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần cổ có 622 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần cổ có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần cổ có 275 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ