Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,2 µg 134%
- Choline 80 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 8,7 mg 79%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 25 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 205 | 21 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 410 | 42 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 102 | 10 g | 0 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 615 | 62 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 819 | 83 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 12 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 37 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 49 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 61 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng loại Choicekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, nấu chín, quay166 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8 inch, loại choice, đã nấu chín, om359 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần cổ
100 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần cổ có 241 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần cổ có 205 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần cổ có 410 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần cổ có 102 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần cổ có 615 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần cổ có 819 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần cổ có 121 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần cổ có 362 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ