Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll)
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 1,8 µg 76%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 7,2 mg 65%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 30 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 214 | 25 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 428 | 51 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 107 | 13 g | 0 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 643 | 76 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 857 | 102 g | 0 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 15 g | 0 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 45 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 60 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 75 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò chuck eye quaykhông xương, thịt bò quay kiểu Mỹ, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, đã nấu chín, quay236 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần chuck eyekhông xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", loại choice, đã nấu chín, nướng190 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, đã nấu, om296 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll)
100 g Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
100 g Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có 252 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có 214 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có 428 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có 107 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có 643 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có 857 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
50 g Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có 126 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có bao nhiêu calo?
150 g Cuộn nạc vai bò (chuck eye roll) có 378 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ