Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần chuck eye
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", loại choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,5 µg 144%
- Choline 87,9 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 9,9 mg 90%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 27 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 26 g | 0 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 22 g | 0 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 323 | 45 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 11 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 485 | 67 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 646 | 90 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 13 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 40 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 53 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 66 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng loại Choicekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, nấu chín, quay166 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, nấu chín, nướng283 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần chuck eye
100 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 190 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 162 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 323 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 81 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 485 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 646 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 95 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 285 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ