Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần chuck eye
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,38 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,9 µg 121%
- Choline 68,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 332 mg 7%
- Kẽm 8,3 mg 75%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 21 g | 0 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 157 | 23 g | 0 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 314 | 47 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 79 | 12 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 471 | 70 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 628 | 93 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 10 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 31 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 41 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 52 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại choice, sống268 kcal / 100 g
- Thịt nạm bòkhông xương, nạc, sống147 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống160 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng choice, sống152 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần chuck eye
100 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 139 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 157 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 314 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 471 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 628 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 70 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 209 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ