Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần chuck eye
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
- Choline 71,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 9,6 mg 87%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,7 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 27 g | 0 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 146 | 23 g | 0 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 292 | 46 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 12 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 439 | 69 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 585 | 92 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 14 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 54 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 68 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, om318 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, nấu chín, nướng283 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần chuck eye
100 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 172 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 146 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 292 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 73 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 439 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 585 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 86 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 258 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ