Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò chuck eye quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, thịt bò quay kiểu Mỹ, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,38 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,7 µg 114%
- Choline 63,5 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 332 mg 7%
- Kẽm 7,5 mg 68%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,6 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 19 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 203 | 22 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 407 | 43 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 102 | 11 g | 0 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 610 | 65 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 814 | 87 g | 0 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 9,6 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 29 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 38 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 48 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống160 kcal / 100 g
- Thịt bò cổ vaikhông xương, có nạc và mỡ, lọc 3 mm (1/8''), sống191 kcal / 100 g
- Thịt nạc thăn vai bò quayphần vai, lọc xương, phần nạc và mỡ, cắt 0mm (0), sống151 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, sống205 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng choice, sống152 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò chuck eye quay
100 g Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò chuck eye quay có 180 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò chuck eye quay có 203 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò chuck eye quay có 407 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò chuck eye quay có 102 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò chuck eye quay có 610 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò chuck eye quay có 814 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò chuck eye quay có 90 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt bò chuck eye quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò chuck eye quay có 270 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ