Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ đến 1/8", loại choice, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2 µg 83%
- Choline 89,2 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 298 mg 6%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 33,1 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 29 g | 0 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 173 | 24 g | 0 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 345 | 49 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 86 | 12 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 518 | 73 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 690 | 98 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 14 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 43 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 58 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 72 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bòhỗn hợp các phần bán lẻ đã lọc mỡ, chỉ thịt nạc, còn 1/8 inch mỡ, loại select, sống130 kcal / 100 g
- Thịt bò cắt bán lẻhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", choice, đã nấu chín206 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, đã nấu chín268 kcal / 100 g
- Các phần thịt bò bán lẻhợp phần các miếng cắt bán lẻ đã cắt tỉa, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt bò quaycác phần cắt hỗn hợp, nạc và mỡ, nấu chín245 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
- Sườn lưng bòcó xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", hạng choice, nấu chín, om372 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, đã nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa nạc và mỡcó thể tách rời, đã nấu chín231 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò hỗn hợp
100 g Thịt bò hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò hỗn hợp có 203 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò hỗn hợp có 173 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò hỗn hợp có 345 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò hỗn hợp có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò hỗn hợp có 518 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò hỗn hợp có 690 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt bò hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò hỗn hợp có 102 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt bò hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò hỗn hợp có 305 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ