Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 28 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 62 mg 3%
  • Cholesterol 89 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
  • Vitamin B6 0,54 mg 32%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 2,7 µg 114%
  • Choline 71,5 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 323 mg 7%
  • Kẽm 6,3 mg 58%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 29,2 µg 53%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23028 g0 g12 g
1 khẩu phần85 g19624 g0 g11 g
2 khẩu phần170 g39148 g0 g21 g
½ khẩu phần42,5 g9812 g0 g5,3 g
3 khẩu phần255 g58772 g0 g32 g
4 khẩu phần340 g78297 g0 g42 g
50 g50 g11514 g0 g6,2 g
150 g150 g34543 g0 g19 g
200 g200 g46057 g0 g25 g
250 g250 g57571 g0 g31 g

Câu hỏi về Các phần thịt bò bán lẻ

100 g Các phần thịt bò bán lẻ có bao nhiêu calo?

100 g Các phần thịt bò bán lẻ có 230 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Các phần thịt bò bán lẻ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Các phần thịt bò bán lẻ có 196 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Các phần thịt bò bán lẻ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Các phần thịt bò bán lẻ có 391 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Các phần thịt bò bán lẻ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Các phần thịt bò bán lẻ có 98 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Các phần thịt bò bán lẻ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Các phần thịt bò bán lẻ có 587 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Các phần thịt bò bán lẻ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Các phần thịt bò bán lẻ có 782 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Các phần thịt bò bán lẻ có bao nhiêu calo?

50 g Các phần thịt bò bán lẻ có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Các phần thịt bò bán lẻ có bao nhiêu calo?

150 g Các phần thịt bò bán lẻ có 345 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ