Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 64 mg 3%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,9 µg 120%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 5,1 mg 46%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 21 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33822 g0 g27 g
1 khẩu phần85 g28718 g0 g23 g
2 khẩu phần170 g57537 g0 g46 g
½ khẩu phần42,5 g1449,2 g0 g12 g
3 khẩu phần255 g86255 g0 g69 g
4 khẩu phần340 g114973 g0 g93 g
50 g50 g16911 g0 g14 g
150 g150 g50732 g0 g41 g
200 g200 g67643 g0 g54 g
250 g250 g84554 g0 g68 g

Câu hỏi về Sườn bò

100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bò có 338 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 287 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 575 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 144 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 862 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 1149 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 93 g chất béo.

50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bò có 169 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bò có 507 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ