Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2,8 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,2 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 22 g | 0 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 275 | 18 g | 0 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 551 | 37 g | 0 g | 44 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 138 | 9,2 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 826 | 55 g | 0 g | 66 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1102 | 73 g | 0 g | 87 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 11 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 32 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 43 g | 0 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 54 g | 0 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ352 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
- Sườn cừunạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ340 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 324 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 275 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 551 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 138 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 826 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 1102 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 87 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 162 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 486 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168683 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ