Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp, đã nấu chín, thêm chất béo
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb4,3 g
Chất béo9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 23 g | 4,3 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 12 g | 2,2 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 35 g | 6,5 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 47 g | 8,6 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 58 g | 11 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòđã chế biến230 kcal / 100 g
- Sườn bò prime ribđã chế biến192 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, quay365 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, kho/om471 kcal / 100 g
- Sườn heoướp gia vị, đã nấu chín, có thêm chất béo354 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnnướng, nạc và mỡ300 kcal / 100 g
- Kebab bòướp gia vị, đã nấu chín, có thêm chất béo197 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Bít tết bòướp gia vị, đã nấu chín161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 197 kcal, gồm 23 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 296 kcal, gồm 35 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
200 g Sườn bò có 394 kcal, gồm 47 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
250 g Sườn bò có 493 kcal, gồm 58 g đạm, 11 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ