Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã chế biến
230
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 34 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 17 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 51 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 68 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 85 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết ribeye bòsống170 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bêđã chế biến197 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Sườn bò prime ribđã chế biến192 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn bò bêđã chế biến166 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyechiên165 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), nấu chín, nướng296 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn bò
100 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn bò có 230 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn bò có 115 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn bò có 345 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết sườn bò có 460 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết sườn bò có 575 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ