Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,5 g —
- Natri 486 mg 21%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,76 mg 5%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
- Choline 35,2 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 134 mg 11%
- Kali 335 mg 7%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Selen 10,8 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 13 g | 9,7 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 266 | 25 g | 19 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 532 | 50 g | 37 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 133 | 13 g | 9,3 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 798 | 75 g | 56 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 1064 | 100 g | 74 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 6,6 g | 4,9 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 20 g | 15 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 26 g | 20 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 33 g | 24 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, roast, hash
100 g Beef, roast, hash có bao nhiêu calo?
100 g Beef, roast, hash có 140 kcal, gồm 13 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Beef, roast, hash có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Beef, roast, hash có 266 kcal, gồm 25 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Beef, roast, hash có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Beef, roast, hash có 532 kcal, gồm 50 g đạm, 37 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Beef, roast, hash có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Beef, roast, hash có 133 kcal, gồm 13 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Beef, roast, hash có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Beef, roast, hash có 798 kcal, gồm 75 g đạm, 56 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Beef, roast, hash có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Beef, roast, hash có 1064 kcal, gồm 100 g đạm, 74 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Beef, roast, hash có bao nhiêu calo?
50 g Beef, roast, hash có 70 kcal, gồm 6,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Beef, roast, hash có bao nhiêu calo?
150 g Beef, roast, hash có 210 kcal, gồm 20 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27211300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ