Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 359 mg 16%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,8 µg 74%
- Choline 66,4 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 228 mg 5%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 18,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 17 g | 1,6 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 534 | 42 g | 3,9 g | 38 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 1069 | 84 g | 7,7 g | 75 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 267 | 21 g | 1,9 g | 19 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 1603 | 127 g | 12 g | 113 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 2137 | 169 g | 15 g | 150 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 8,6 g | 0,8 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 26 g | 2,4 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 35 g | 3,2 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 43 g | 4 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt cừu non hoặc cừu
Thịt cừu non và thịt cừu già khác nhau thế nào?
Thịt cừu non thường mềm, vị dịu và ít dai hơn; thịt cừu già đậm vị, thớ săn, hợp với món hầm lâu. Khi mua, chọn miếng có màu đỏ hồng, mỡ trắng ngà và mùi thơm nhẹ, không có mùi chua.
Làm sao để nướng thịt cừu không bị khô?
Ướp thịt với dầu, tỏi, lá hương thảo hoặc thì là; áp chảo miếng dày cho xém mặt rồi nướng ở 180 °C. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất: khoảng 63 °C rồi để thịt nghỉ ít nhất 3 phút cho thịt chín vừa và giữ nước.
Thịt cừu cần hầm bao lâu cho mềm?
Với thịt vai hoặc thịt bắp cừu cắt khối, hầm liu riu trong nồi có nắp khoảng 1,5–2,5 giờ; thịt già hoặc miếng lớn có thể cần lâu hơn. Thịt mềm khi dễ tách bằng nĩa, không còn dai ở giữa.
Thịt cừu thường được nấu thành những món nào?
Thịt cừu hợp với cà ri cừu, thịt cừu hầm khoai tây và mì nước nấu cừu. Các gia vị như tỏi, thì là, bạc hà, hương thảo và tiêu đen làm nổi bật vị đậm của thịt.
Có thể thay thịt cừu bằng thịt gì trong món hầm?
Thịt bò là lựa chọn gần nhất cho món hầm lâu vì cũng có thớ thịt chắc và vị đậm; dùng phần vai hoặc bắp để thịt mềm sau khi nấu chậm. Thịt dê cũng hợp với gia vị mạnh, nhưng thường có mùi đặc trưng hơn.
Thịt cừu có nhiều protein không?
Một khẩu phần 100 g có 17 g protein. Thịt cừu cũng cung cấp nhiều vitamin B12: 1,8 µg trong 100 g.
Thịt cừu sống có ăn được không?
Không nên ăn thịt cừu sống hoặc chưa chín kỹ vì vi khuẩn có thể còn tồn tại. Nấu thịt nguyên miếng đến ít nhất 63 °C ở phần dày nhất rồi để nghỉ 3 phút; thịt xay cần đạt 71 °C.
Bảo quản thịt cừu sống thế nào cho an toàn?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn mát, tách khỏi thực phẩm ăn liền và nấu trong vòng 3–5 ngày; thịt xay nên dùng trong 1–2 ngày. Nếu chưa dùng kịp, gói kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27130010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ