Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb or mutton and noodles with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,3 g —
- Natri 314 mg 14%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 30,9 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 80 mg 6%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 17,7 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 6,8 g | 15 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 351 | 17 g | 37 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 702 | 34 g | 74 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 176 | 8,5 g | 19 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 1053 | 51 g | 112 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 1404 | 68 g | 149 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 3,4 g | 7,5 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 10 g | 22 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 14 g | 30 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 17 g | 37 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef and noodles with gravy139 kcal / 100 g
- Lamb or mutton and potatoes with gravy129 kcal / 100 g
- Beef and noodles with mushroom sauce136 kcal / 100 g
- Stew lamb117 kcal / 100 g
- Venison or deer and noodles with cream or white sauce141 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with gravy140 kcal / 100 g
- Thịt cừu non hoặc cừuvới nước sốt219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb or mutton and noodles with gravy
100 g Lamb or mutton and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Lamb or mutton and noodles with gravy có 141 kcal, gồm 6,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (249 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (249 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có 351 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (498 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (498 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có 702 kcal, gồm 34 g đạm, 74 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (124,5 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124,5 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có 176 kcal, gồm 8,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (747 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (747 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có 1053 kcal, gồm 51 g đạm, 112 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (996 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (996 g) Lamb or mutton and noodles with gravy có 1404 kcal, gồm 68 g đạm, 149 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Lamb or mutton and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Lamb or mutton and noodles with gravy có 71 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Lamb or mutton and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Lamb or mutton and noodles with gravy có 212 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27233000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ