Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Há cảo bò và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gồm cà rốt, bông cải xanh và/hoặc rau lá xanh đậm, có nước sốt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,1 g —
- Natri 306 mg 13%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 86 µg 10%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 13 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 21,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 6,4 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 6,2 g | 11 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 316 | 15 g | 27 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 632 | 31 g | 54 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 158 | 7,7 g | 13 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 949 | 46 g | 81 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 1265 | 61 g | 108 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 3,1 g | 5,4 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 9,2 g | 16 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 12 g | 22 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 15 g | 27 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef dumplings130 kcal / 100 g
- Mì bò và rau củgồm cà rốt, bông cải xanh và/hoặc rau lá xanh đậm, không có nước sốt148 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bòthức ăn trẻ em, bữa tối, rây48 kcal / 100 g
- Beef noodles127 kcal / 100 g
- Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior48 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm bánh baolàm tại nhà190 kcal / 100 g
- Món thịt bò và rau củkiểu Trung Quốc, chuẩn bị tại nhà hàng105 kcal / 100 g
- Thịt bòluộc, với rau củ139 kcal / 100 g
- Chicken or turkey dumplings and vegetables including carrots broccoli and/or dark green leafy; gravy127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Há cảo bò và rau củ
Há cảo bò và rau củ hấp bao lâu thì chín?
Xếp há cảo cách nhau trên xửng đã làm nóng, hấp khoảng 8–10 phút nếu là há cảo tươi; há cảo đông lạnh thường cần 10–12 phút. Nhân phải nóng đều khi cắt thử một chiếc.
Có thể áp chảo há cảo bò và rau củ thay vì hấp không?
Có. Áp chảo với một lớp dầu mỏng đến khi đáy vàng, thêm vài thìa nước rồi đậy nắp cho há cảo chín bằng hơi; mở nắp để nước bay hết và đáy giòn lại.
Làm nhân há cảo bò và rau củ thế nào để không bị ra nước?
Băm hoặc thái nhỏ rau củ rồi vắt bớt nước, nhất là cải thảo; trộn với thịt bò xay, hành lá, gừng và chút xì dầu. Cho nhân vừa đủ, miết kín mép vỏ để nước thịt không rò ra khi hấp.
Há cảo bò và rau củ chấm với gì ngon?
Nước chấm xì dầu pha giấm gạo, vài lát gừng và dầu mè hợp với vị thịt bò; thích cay thì thêm sa tế hoặc ớt. Món này cũng có thể ăn cùng mì nước hoặc rau xanh chần.
Há cảo bò và rau củ đã nấu chín bảo quản thế nào?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất ngăn mát; nên ăn trong vòng ba ngày. Khi dùng lại, hấp hoặc áp chảo đến khi nhân nóng bốc hơi, và tránh để há cảo đã nấu ở nhiệt độ phòng quá hai giờ.
Há cảo bò và rau củ có thể làm đông lạnh không?
Có thể đông lạnh há cảo chưa nấu: xếp rời trên khay cho đông cứng rồi chuyển vào túi kín để chúng không dính nhau. Hấp trực tiếp khi còn đông, không cần rã đông trước.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27317100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ