Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì bò và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gồm cà rốt, bông cải xanh và/hoặc rau lá xanh đậm, không có nước sốt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,9 g —
- Natri 317 mg 14%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 112 µg 12%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Vitamin K 14,7 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 39,5 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 8,7 g | 15 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 162 g | 240 | 14 g | 25 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 324 g | 480 | 28 g | 49 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 81 g | 120 | 7,1 g | 12 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 486 g | 719 | 42 g | 74 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 648 g | 959 | 56 g | 99 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 4,4 g | 7,6 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 13 g | 23 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 17 g | 30 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 22 g | 38 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef noodles151 kcal / 100 g
- Thịt bò với mìkhông có sốt189 kcal / 100 g
- Beef noodles127 kcal / 100 g
- Há cảo bò và rau củgồm cà rốt, bông cải xanh và/hoặc rau lá xanh đậm, có nước sốt127 kcal / 100 g
- Món thịt bò và rau củkiểu Trung Quốc, chuẩn bị tại nhà hàng105 kcal / 100 g
- Bún gạo với thịt bò và rau củvới xì dầu shoyu118 kcal / 100 g
- Ham or pork noodles and vegetables including carrots broccoli and/or dark-green leafy; no sauce148 kcal / 100 g
- Mì với thịt và rauxào107 kcal / 100 g
- Thịt bò xào bông cải xanh116 kcal / 100 g
- Venison or deer noodles and vegetables including carrots broccoli and/or dark-green leafy; tomato-based sauce130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì bò và rau củ
Mì bò và rau củ thường gồm những gì?
Món này thường có mì, thịt bò thái mỏng và rau củ như cà rốt, cải thìa, bông cải hoặc nấm, xào nhanh với nước tương hay nước sốt. Thành phần thay đổi theo cách nấu; mì bò xào và mì bò nước là hai kiểu khác nhau.
Làm sao để thịt bò trong mì mềm, không dai?
Thái thịt ngang thớ thành lát mỏng, ướp nhanh với chút nước tương và dầu ăn, rồi xào trên chảo thật nóng khoảng một phút đến khi vừa đổi màu. Gắp thịt ra trước, xào rau và mì, rồi cho thịt trở lại cuối cùng để tránh nấu quá lâu.
Nên luộc mì trước khi xào với bò và rau củ không?
Có, nếu dùng mì khô: luộc theo hướng dẫn trên gói đến vừa chín, xả nhanh bằng nước mát rồi để ráo kỹ để mì không nhão. Mì tươi thường chỉ cần chần ngắn; cho mì vào chảo cùng rau củ và đảo đến khi nóng đều.
Cho rau củ vào lúc nào để vẫn giòn khi nấu mì bò?
Cho rau cứng như cà rốt vào chảo trước, đảo vài phút rồi mới thêm bông cải hoặc cải thìa; rau lá chỉ cần cho vào gần cuối. Để chảo nóng và đừng cho quá nhiều nguyên liệu cùng lúc, nếu không rau sẽ tiết nước thay vì xào giòn.
Mì bò và rau củ ăn kèm với gì?
Món này thường ăn nóng cùng dưa góp hoặc rau thơm; có thể thêm hành lá, tiêu và chút chanh để vị đỡ ngấy. Nếu làm kiểu xào, một ít nước tương hoặc tương ớt đặt riêng giúp bạn nêm từng phần.
Mì bò và rau củ để tủ lạnh được bao lâu?
Cho món ăn vào hộp kín và làm lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm, đảo đều trên chảo đến khi nóng bốc hơi khắp món, thêm một thìa nước nếu mì bị khô.
Mì bò và rau củ khác gì thịt bò với mì?
Mì bò và rau củ có thêm rau, còn món thịt bò với mì có thể chủ yếu gồm bò và mì. Trong dữ liệu so sánh, thịt bò với mì có 189 kcal và 11,4 g protein trên 100 g, còn mì bò và rau củ có 148 kcal và 8,7 g protein.
Một phần mì bò và rau củ khoảng bao nhiêu?
Một phần thường vào khoảng 200 g, tùy lượng mì và thịt bò trong món. Khẩu phần đó cung cấp 299 kcal và 18 g protein.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27313010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ