Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,3 g —
- Natri 377 mg 16%
- Cholesterol 48 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 57 µg 14%
- Vitamin B12 0,95 µg 40%
- Choline 43,3 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 22,5 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 11 g | 15 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 156 g | 295 | 18 g | 24 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 312 g | 590 | 36 g | 48 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 78 g | 147 | 8,9 g | 12 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 468 g | 885 | 53 g | 72 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 624 g | 1179 | 71 g | 96 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 5,7 g | 7,7 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 17 g | 23 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 23 g | 31 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 28 g | 39 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì bò và rau củgồm cà rốt, bông cải xanh và/hoặc rau lá xanh đậm, không có nước sốt148 kcal / 100 g
- Thịt bò với cơmkhông có sốt146 kcal / 100 g
- Bò Stroganoff với mì129 kcal / 100 g
- Thịt bò xào mìtự làm150 kcal / 100 g
- Beef and noodles with gravy139 kcal / 100 g
- Bún gạo với thịt bò và rau củvới xì dầu shoyu118 kcal / 100 g
- Mì lo mein bò129 kcal / 100 g
- Beef and noodles with tomato-based sauce115 kcal / 100 g
- Súp bò mìmất nước, đã thêm nước16 kcal / 100 g
- Bò xào mìthương mại150 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò với mì
Làm sao nấu mì bò để mì không bị nhũn?
Luộc mì riêng, vớt ra khi vừa chín tới rồi để ráo; chỉ cho mì vào chảo thịt bò và nước sốt ở phút cuối, đảo nhanh khoảng một phút. Cách này giúp mì không hút hết nước sốt và bị bở.
Nên chọn phần thịt bò nào để làm mì bò xào?
Chọn thăn bò hoặc phần nạc mềm, thái ngang thớ thành lát mỏng để thịt chín nhanh mà không dai. Làm nóng chảo thật kỹ, xào thịt thành từng mẻ nhỏ rồi trút ra trước khi xào rau và mì.
Mì bò để tủ lạnh được bao lâu?
Cho mì bò vào hộp kín và làm lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên ăn trong ba đến bốn ngày. Khi hâm, thêm một thìa nước, đảo đều và làm nóng đến khi món ăn bốc hơi nóng khắp nơi.
Mì bò ăn kèm với gì ngon?
Mì bò xào hợp với cải thìa, bắp cải, cà rốt và hành lá; thêm chút giấm hoặc nước cốt chanh giúp vị đỡ ngấy. Với món mì bò nước, rau thơm và giá đỗ thường là phần ăn kèm dễ hợp.
Mì bò khác mì bò và rau củ như thế nào?
Mì bò có 189 kcal và 11 g protein trên 100 g; mì bò và rau củ có 148 kcal và 8,71 g protein. Món có rau củ cũng nhiều chất xơ hơn: 1,5 g so với 0,8 g.
Mì bò có nhiều protein không?
Một khẩu phần khoảng 156 g có 18 g protein. Lượng protein thực tế trong một đĩa có thể thay đổi theo tỷ lệ thịt bò và mì.
Mì bò có thể thay bằng bún bò xào không?
Được: dùng bún gạo đã trụng vừa mềm, để thật ráo rồi xào nhanh với thịt bò và rau. Bún dễ gãy hơn mì trứng, nên đảo nhẹ tay và tránh ngâm quá lâu.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27212000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ