Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef and noodles with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,3 g —
- Natri 304 mg 13%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 34,2 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 75 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 18,3 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 7,7 g | 15 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 346 | 19 g | 37 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 692 | 38 g | 73 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 173 | 9,6 g | 18 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 1038 | 58 g | 110 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 1384 | 77 g | 146 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 3,9 g | 7,3 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 12 g | 22 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 15 g | 29 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 19 g | 37 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef and noodles with mushroom sauce136 kcal / 100 g
- Beef and noodles with cream or white sauce140 kcal / 100 g
- Lamb or mutton and noodles with gravy141 kcal / 100 g
- Stew beef with pasta132 kcal / 100 g
- Venison or deer and noodles with cream or white sauce141 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy149 kcal / 100 g
- Shrimp and noodles with gravy131 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with gravy140 kcal / 100 g
- Bò Stroganoff với mì129 kcal / 100 g
- Thịt bò với mìkhông có sốt189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef and noodles with gravy
100 g Beef and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Beef and noodles with gravy có 139 kcal, gồm 7,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (249 g) Beef and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (249 g) Beef and noodles with gravy có 346 kcal, gồm 19 g đạm, 37 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (498 g) Beef and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (498 g) Beef and noodles with gravy có 692 kcal, gồm 38 g đạm, 73 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (124,5 g) Beef and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124,5 g) Beef and noodles with gravy có 173 kcal, gồm 9,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (747 g) Beef and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (747 g) Beef and noodles with gravy có 1038 kcal, gồm 58 g đạm, 110 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (996 g) Beef and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (996 g) Beef and noodles with gravy có 1384 kcal, gồm 77 g đạm, 146 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Beef and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Beef and noodles with gravy có 70 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Beef and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Beef and noodles with gravy có 209 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27212200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ