Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salisbury steak with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,3 g —
- Natri 509 mg 22%
- Cholesterol 33 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 15 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 7 g | 5,8 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 129 g | 192 | 9 g | 7,5 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 258 g | 384 | 18 g | 15 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 64,5 g | 96 | 4,5 g | 3,7 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 387 g | 577 | 27 g | 22 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 516 g | 769 | 36 g | 30 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 3,5 g | 2,9 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 11 g | 8,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 14 g | 12 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 18 g | 15 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Salisbury steak with gravy potatoes vegetable frozen meal146 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy macaroni and cheese frozen meal202 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy whipped potatoes vegetable dessert frozen meal141 kcal / 100 g
- Beef with gravy156 kcal / 100 g
- Salisbury steak dinner frozen meal146 kcal / 100 g
- Swiss steak115 kcal / 100 g
- Beef and rice with gravy137 kcal / 100 g
- Bít tết Salisbury sốt thịtđông lạnh149 kcal / 100 g
- Ham or pork with gravy160 kcal / 100 g
- Meat with gravy ns as to type of meat156 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salisbury steak with gravy
100 g Salisbury steak with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Salisbury steak with gravy có 149 kcal, gồm 7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (129 g) Salisbury steak with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (129 g) Salisbury steak with gravy có 192 kcal, gồm 9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (258 g) Salisbury steak with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (258 g) Salisbury steak with gravy có 384 kcal, gồm 18 g đạm, 15 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (64,5 g) Salisbury steak with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64,5 g) Salisbury steak with gravy có 96 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (387 g) Salisbury steak with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (387 g) Salisbury steak with gravy có 577 kcal, gồm 27 g đạm, 22 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (516 g) Salisbury steak with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (516 g) Salisbury steak with gravy có 769 kcal, gồm 36 g đạm, 30 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Salisbury steak with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Salisbury steak with gravy có 75 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Salisbury steak with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Salisbury steak with gravy có 224 kcal, gồm 11 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27112010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ