Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ham or pork with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 349 mg 15%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,72 mg 60%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 69,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 24,6 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 20 g | 1,6 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 390 | 49 g | 3,9 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 781 | 98 g | 7,7 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 195 | 25 g | 1,9 g | 9,1 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 1171 | 148 g | 12 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 1562 | 197 g | 15 g | 73 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 10 g | 0,8 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 30 g | 2,4 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 40 g | 3,2 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 50 g | 4 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Ham or pork and potatoes with gravy126 kcal / 100 g
- Ham or pork with mushroom sauce167 kcal / 100 g
- Beef with gravy156 kcal / 100 g
- Stew pork109 kcal / 100 g
- Pork or ham with soy-based sauce190 kcal / 100 g
- Meat with gravy ns as to type of meat156 kcal / 100 g
- Venison or deer with gravy147 kcal / 100 g
- Pork potatoes126 kcal / 100 g
- Barbecue pork with sauce226 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ham or pork with gravy
100 g Ham or pork with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Ham or pork with gravy có 160 kcal, gồm 20 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Ham or pork with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Ham or pork with gravy có 390 kcal, gồm 49 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Ham or pork with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Ham or pork with gravy có 781 kcal, gồm 98 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Ham or pork with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Ham or pork with gravy có 195 kcal, gồm 25 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Ham or pork with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Ham or pork with gravy có 1171 kcal, gồm 148 g đạm, 12 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Ham or pork with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Ham or pork with gravy có 1562 kcal, gồm 197 g đạm, 15 g carbohydrate và 73 g chất béo.
50 g Ham or pork with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Ham or pork with gravy có 80 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Ham or pork with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Ham or pork with gravy có 240 kcal, gồm 30 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27120020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ