Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Venison or deer with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 3,5 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 345 mg 15%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
- Choline 94,5 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 6 mg 55%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Selen 12,4 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 26 g | 1,6 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 359 | 62 g | 3,9 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 717 | 124 g | 7,7 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 179 | 31 g | 1,9 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 1076 | 187 g | 12 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 1435 | 249 g | 15 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 13 g | 0,8 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 38 g | 2,4 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 51 g | 3,2 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 64 g | 4 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Venison or deer with tomato-based sauce140 kcal / 100 g
- Venison or deer potatoes and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; gravy127 kcal / 100 g
- Meat loaf made with venison/deer166 kcal / 100 g
- Beef with gravy156 kcal / 100 g
- Ham or pork with gravy160 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy149 kcal / 100 g
- Beef and noodles with gravy139 kcal / 100 g
- Meat with gravy ns as to type of meat156 kcal / 100 g
- Elk meat gravy with cooking cream168 kcal / 100 g
Câu hỏi về Venison or deer with gravy
100 g Venison or deer with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Venison or deer with gravy có 147 kcal, gồm 26 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Venison or deer with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Venison or deer with gravy có 359 kcal, gồm 62 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Venison or deer with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Venison or deer with gravy có 717 kcal, gồm 124 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Venison or deer with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Venison or deer with gravy có 179 kcal, gồm 31 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Venison or deer with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Venison or deer with gravy có 1076 kcal, gồm 187 g đạm, 12 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Venison or deer with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Venison or deer with gravy có 1435 kcal, gồm 249 g đạm, 15 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Venison or deer with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Venison or deer with gravy có 74 kcal, gồm 13 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Venison or deer with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Venison or deer with gravy có 221 kcal, gồm 38 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27136080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ