Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 329 mg 14%
  • Cholesterol 51,7 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58,7 µg 7%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,3 µg 1%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 6,1 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Folate (B9) 6,5 µg 2%
  • Vitamin B12 3,1 µg 131%

Khoáng chất

  • Canxi 25,9 mg 2%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 25,2 mg 6%
  • Phốt pho 204 mg 16%
  • Kali 369 mg 8%
  • Kẽm 3,6 mg 32%
  • Đồng 0,2 mg 23%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 3,9 µg 7%
  • Iốt 20,5 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16817 g1,5 g10 g
50 g50 g848,4 g0,8 g5,1 g
150 g150 g25225 g2,3 g15 g
200 g200 g33634 g3,1 g21 g
250 g250 g42042 g3,8 g26 g

Câu hỏi về Elk meat gravy, with cooking cream

100 g Elk meat gravy, with cooking cream có bao nhiêu calo?

100 g Elk meat gravy, with cooking cream có 168 kcal, gồm 17 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Elk meat gravy, with cooking cream có bao nhiêu calo?

50 g Elk meat gravy, with cooking cream có 84 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Elk meat gravy, with cooking cream có bao nhiêu calo?

150 g Elk meat gravy, with cooking cream có 252 kcal, gồm 25 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Elk meat gravy, with cooking cream có bao nhiêu calo?

200 g Elk meat gravy, with cooking cream có 336 kcal, gồm 34 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Elk meat gravy, with cooking cream có bao nhiêu calo?

250 g Elk meat gravy, with cooking cream có 420 kcal, gồm 42 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ