Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 350 mg 15%
  • Cholesterol 39,2 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 142 µg 16%
  • Vitamin C 8,7 mg 10%
  • Vitamin D 0,17 µg 1%
  • Vitamin E 0,88 mg 6%
  • Vitamin K 18 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0,61 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 26,1 mg 2%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 16,5 mg 4%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 13,4 µg 24%
  • Iốt 24,6 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13815 g2 g7,4 g
50 g50 g697,4 g1 g3,7 g
150 g150 g20722 g3 g11 g
200 g200 g27630 g4,1 g15 g
250 g250 g34537 g5,1 g18 g

Câu hỏi về Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat)

100 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có bao nhiêu calo?

100 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có 138 kcal, gồm 15 g đạm, 2 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có bao nhiêu calo?

50 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có 69 kcal, gồm 7,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có bao nhiêu calo?

150 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có 207 kcal, gồm 22 g đạm, 3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có bao nhiêu calo?

200 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có 276 kcal, gồm 30 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có bao nhiêu calo?

250 g Turkey vegetable gravy with cooking cream (15% fat) có 345 kcal, gồm 37 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ