Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef gravy, vegetables, cooking cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb2,1 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,8 g —
- Natri 262 mg 11%
- Cholesterol 34,7 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 151 µg 17%
- Vitamin C 8,9 mg 10%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 13,3 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 18,5 µg 5%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 25,4 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 15,4 mg 4%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 7,6 µg 14%
- Iốt 16,3 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 9,1 g | 2,1 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 4,6 g | 1 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 14 g | 3,1 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 18 g | 4,2 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 23 g | 5,2 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Pork gravy vegetables cooking cream180 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy with cooking cream138 kcal / 100 g
- Pork beef mince gravy cooking cream256 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy cooking cream132 kcal / 100 g
- Meatloaf beef steak cream192 kcal / 100 g
- Chicken vegetable gravy with creme fraiche108 kcal / 100 g
- Liver gravy cooking cream126 kcal / 100 g
- Chicken stew cooking cream and vegetables103 kcal / 100 g
- Beef steak mince gravy milk-based145 kcal / 100 g
- Beef steak stew meat bouillon carrots oil84 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef gravy, vegetables, cooking cream
100 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
100 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có 158 kcal, gồm 9,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
50 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có 79 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
150 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có 237 kcal, gồm 14 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
200 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có 316 kcal, gồm 18 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
250 g Beef gravy, vegetables, cooking cream có 395 kcal, gồm 23 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ