Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 1,3 g —
- Natri 327 mg 14%
- Cholesterol 29,7 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 107 µg 12%
- Vitamin C 8,8 mg 10%
- Vitamin D 0,17 µg 1%
- Vitamin E 1,7 mg 12%
- Vitamin K 22,3 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 24,7 µg 6%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
Khoáng chất
- Canxi 18,9 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 20,1 mg 5%
- Phốt pho 99,6 mg 8%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 13,8 µg 25%
- Iốt 29,3 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 15 g | 1,6 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 7,3 g | 0,8 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 22 g | 2,4 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 29 g | 3,1 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 36 g | 3,9 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Turkey vegetable gravy with cooking cream138 kcal / 100 g
- Pork gravy vegetables cooking cream180 kcal / 100 g
- Beef gravy vegetables cooking cream158 kcal / 100 g
- Chicken vegetable gravy with creme fraiche108 kcal / 100 g
- Chicken stew cooking cream and vegetables103 kcal / 100 g
- Pork beef mince gravy cooking cream256 kcal / 100 g
- Ham gravy cooking cream138 kcal / 100 g
- Meatloaf with vegetables pork-beef cream248 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat144 kcal / 100 g
- Curry chicken gravy ready made sauce113 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%)
100 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có bao nhiêu calo?
100 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có 132 kcal, gồm 15 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có bao nhiêu calo?
50 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có 66 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có bao nhiêu calo?
150 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có 198 kcal, gồm 22 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có bao nhiêu calo?
200 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có 264 kcal, gồm 29 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có bao nhiêu calo?
250 g Turkey vegetable gravy, cooking cream (vegetable fat 15%) có 330 kcal, gồm 36 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ