Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ham gravy, cooking cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb2,1 g
Chất béo9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 2,1 g —
- Natri 586 mg 25%
- Cholesterol 48,4 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 67,6 µg 8%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,18 µg 1%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 5,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 31,6 mg 2%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 13,7 mg 3%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 6,8 µg 12%
- Iốt 13,4 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 9,5 g | 2,1 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 4,7 g | 1,1 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 14 g | 3,2 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 19 g | 4,2 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 24 g | 5,3 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Ham and blue cheese gravy cooking cream thickened165 kcal / 100 g
- Ham vegetable gravy milk creme fraiche171 kcal / 100 g
- Pork beef mince gravy cooking cream256 kcal / 100 g
- Pork gravy vegetables cooking cream180 kcal / 100 g
- Chicken liver gravy cooking cream90 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy with cooking cream138 kcal / 100 g
- Liver gravy cooking cream126 kcal / 100 g
- Kidney gravy cooking cream thickened79 kcal / 100 g
- Beef gravy vegetables cooking cream158 kcal / 100 g
- Cooking cream205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ham gravy, cooking cream
100 g Ham gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
100 g Ham gravy, cooking cream có 138 kcal, gồm 9,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g Ham gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
50 g Ham gravy, cooking cream có 69 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Ham gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
150 g Ham gravy, cooking cream có 207 kcal, gồm 14 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Ham gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
200 g Ham gravy, cooking cream có 276 kcal, gồm 19 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Ham gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
250 g Ham gravy, cooking cream có 345 kcal, gồm 24 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ