Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 66%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2122,4 g5 g20 g
50 g50 g1061,2 g2,5 g10 g
150 g150 g3183,6 g7,5 g30 g
200 g200 g4244,8 g10 g40 g
250 g250 g5306 g13 g51 g

Câu hỏi về Kem nấu ăn

100 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Kem nấu ăn có 212 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Kem nấu ăn có 106 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Kem nấu ăn có 318 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Kem nấu ăn có 424 kcal, gồm 4,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Kem nấu ăn có 530 kcal, gồm 6 g đạm, 13 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ