Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —
  • Cholesterol 33,1 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 134 µg 15%
  • Vitamin C 0,88 mg 1%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10,4 mg 2%
  • Phốt pho 97,2 mg 8%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,5 µg 4%
  • Iốt 11,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1642,7 g2,7 g15 g
50 g50 g821,4 g1,4 g7,5 g
150 g150 g2464,1 g4,1 g23 g
200 g200 g3285,4 g5,4 g30 g
250 g250 g4106,8 g6,8 g38 g

Câu hỏi về Kem nấu ăn

100 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Kem nấu ăn có 164 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Kem nấu ăn có 82 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Kem nấu ăn có 246 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Kem nấu ăn có 328 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Kem nấu ăn có 410 kcal, gồm 6,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ