Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1440,7 g1,8 g15 g
50 g50 g720,4 g0,9 g7,4 g
150 g150 g2161,1 g2,7 g22 g
200 g200 g2881,4 g3,6 g30 g
250 g250 g3601,8 g4,5 g37 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 144 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 72 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 216 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 288 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 360 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: slv 2036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ