Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 18 g 22%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1862,9 g4,1 g18 g
50 g50 g931,5 g2,1 g8,8 g
150 g150 g2794,4 g6,2 g26 g
200 g200 g3725,8 g8,2 g35 g
250 g250 g4657,3 g10 g44 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 186 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 93 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 279 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 372 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 465 kcal, gồm 7,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ