Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 17 g 83%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1821,6 g3,4 g18 g
50 g50 g910,8 g1,7 g9 g
150 g150 g2732,4 g5,1 g27 g
200 g200 g3643,1 g6,9 g36 g
250 g250 g4553,9 g8,6 g45 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 182 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 91 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 273 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 364 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 455 kcal, gồm 3,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M117700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ