Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 64 mg 5%
- Kali 191 mg 4%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 1 g | 11 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 20 | 0,2 g | 1,7 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 41 | 0,3 g | 3,4 g | 3 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 10 | 0,1 g | 0,9 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 61 | 0,5 g | 5,1 g | 4,5 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 82 | 0,6 g | 6,8 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 0,5 g | 5,7 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 1,5 g | 17 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 2 g | 23 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 2,5 g | 29 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất thay thế kem lỏng có hương vịchất thay thế, có hương vị, dạng lỏng251 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem hương vịcó hương vị, dạng lỏng251 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem nhẹdạng lỏng, nhẹ71 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem tươi đánh bôngăn kiêng, làm từ hỗn hợp bột100 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem bột có hương vịchất thay thế, có hương vị, dạng bột482 kcal / 100 g
- Sữa thay thếvới dầu axit lauric61 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem không sữacó đậu nành, 17% chất béo188 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kemcó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành161 kcal / 100 g
- Kem chua nhân tạolên men208 kcal / 100 g
- Kem phủ đánh bôngđông lạnh, ít béo224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chất thay thế kem
Chất thay thế kem là gì?
Đây là sản phẩm dùng thay kem sữa trong cà phê, trà hoặc món ăn; thành phần có thể gồm dầu thực vật, đường và chất nhũ hóa. Tên gọi không bảo đảm sản phẩm không chứa sữa, nên nếu cần tránh sữa, hãy xem danh sách thành phần.
Dùng bao nhiêu chất thay thế kem cho một tách cà phê?
Một khẩu phần nhỏ thường khoảng 15 g, tương đương một gói riêng lẻ. Cho vào cà phê nóng rồi khuấy đều; nếu dùng loại bột, hòa tan từ từ để hạn chế vón.
Có thể dùng chất thay thế kem để nấu sốt hoặc súp không?
Có thể dùng để tạo độ béo cho súp kem hoặc sốt, nhưng nên cho vào gần cuối và đun lửa nhỏ. Một số loại có đường hoặc hương vani, không hợp với món mặn; loại dành cho cà phê cũng có thể tách khi đun sôi lâu.
Chất thay thế kem có đánh bông được không?
Chỉ loại ghi rõ dùng để đánh bông mới phù hợp; loại pha cà phê thường không giữ được bọt. Làm lạnh theo hướng dẫn trên bao bì, rồi đánh bằng que hoặc máy đến khi bông mềm.
Bảo quản chất thay thế kem sau khi mở thế nào?
Loại lỏng cần đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở, rồi dùng trong thời hạn ghi trên bao bì. Loại bột nên giữ khô, đóng kín và dùng thìa sạch để tránh hút ẩm.
Chất thay thế kem khác sữa thay thế như thế nào?
Chất thay thế kem thường đặc và béo hơn, thích hợp làm dịu vị cà phê; sữa thay thế thường loãng hơn để uống hoặc nấu. Theo mỗi 100 g, chất thay thế kem có 10 g chất béo, còn sữa thay thế có 3,41 g.
Có thể thay kem sữa bằng chất thay thế kem trong công thức làm bánh không?
Có thể thay trong một số món như bánh nướng hoặc món tráng miệng, nhưng kết cấu và độ ngọt có thể đổi vì sản phẩm này thường có dầu hoặc đường. Với công thức cần đánh bông hay tạo độ đặc rõ rệt, hãy chọn đúng loại dành cho đánh bông hoặc nấu.
Chất thay thế kem có chứa sữa không?
Không thể kết luận chỉ từ tên gọi: một số loại có thành phần từ sữa, còn loại khác dùng dầu thực vật. Nếu bạn cần tránh sữa hoặc dị ứng với thành phần nào đó, hãy đọc kỹ danh sách nguyên liệu và cảnh báo dị ứng.
Nguồn: USDA FoodData Central 171262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ