Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 24 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 3 g | 24 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 75 g | 168 | 2,3 g | 18 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 150 g | 336 | 4,5 g | 35 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 37,5 g | 84 | 1,1 g | 8,9 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 225 g | 504 | 6,8 g | 53 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 300 g | 672 | 9 g | 71 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 1,5 g | 12 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 6 g | 47 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 7,5 g | 59 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất thay thế kem tươi đánh bôngăn kiêng, làm từ hỗn hợp bột100 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem đánh bônghỗn hợp khô489 kcal / 100 g
- Kem tươi Reddi Wipkhông béo149 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kemchất béo thực vật, dùng để đánh bông78 kcal / 100 g
- Topping tráng miệng không phải sữađông lạnh, ít béo224 kcal / 100 g
- Kem tươi đánh bôngdạng xịt, UHT305 kcal / 100 g
- Chất thay thế kemdạng lỏng, có dầu axit lauric và natri caseinat136 kcal / 100 g
- Lớp phủ tráng miệng không phải sữađông lạnh, bán rắn319 kcal / 100 g
- Lớp phủ tráng miệng không phải sữa dạng áp lựcdạng nén áp lực264 kcal / 100 g
- Topping tráng miệng không phải sữa Reddi Wipkhông chứa chất béo149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem phủ đánh bông
Kem phủ đánh bông khác kem tươi đánh bông thế nào?
Kem tươi đánh bông được làm từ kem sữa, còn kem phủ đánh bông thường là sản phẩm pha chế sẵn và có thể chứa dầu thực vật. Vì vậy, hương vị, độ béo và cách bảo quản có thể khác nhau; hãy xem thành phần để biết sản phẩm có chứa sữa hay không.
Dùng kem phủ đánh bông với món gì ngon?
Kem phủ đánh bông hợp với trái cây, bánh kếp, bánh quế, bánh lạnh và ca cao nóng. Với món nóng, cho kem lên ngay trước khi ăn để lớp kem không nhanh xẹp.
Có thể dùng kem phủ đánh bông để làm nhân bánh không?
Có thể dùng làm lớp phủ hoặc nhân bánh lạnh, chẳng hạn bánh quy phết kem rồi xếp lớp. Với bánh cần nướng hoặc nấu lâu, kem có thể tan và mất độ bông, nên chỉ thêm sau khi món đã nguội.
Rã đông kem phủ đánh bông đông lạnh thế nào để giữ được độ xốp?
Nếu sản phẩm được bán đông lạnh, rã đông trong ngăn mát tủ lạnh thay vì để trên bàn bếp; cách này giúp kem giữ độ lạnh và cấu trúc tốt hơn. Tránh đánh lại mạnh sau khi rã đông vì kem có thể xẹp.
Bảo quản kem phủ đánh bông sau khi mở hộp ra sao?
Đậy kín và giữ trong tủ lạnh nếu bao bì hướng dẫn bảo quản lạnh; dùng muỗng sạch, khô để lấy kem. Nếu sản phẩm được bán đông lạnh, làm theo hướng dẫn rã đông và bảo quản trên bao bì.
Có thể thay kem tươi đánh bông bằng kem phủ đánh bông trong công thức không?
Thường có thể thay khi dùng làm lớp phủ hoặc trang trí bánh, nhưng vị và độ béo sẽ khác vì kem phủ đánh bông có thể chứa dầu thực vật. Không nên thay trực tiếp trong công thức cần kem sữa để nấu sốt hoặc tạo kết cấu đặc trưng.
Một phần kem phủ đánh bông thường dùng là bao nhiêu?
Một phần thường khoảng 75 g, tương đương lượng phủ khá dày cho một món tráng miệng cá nhân; với cà phê hoặc trái cây, bạn có thể dùng ít hơn. Phần 75 g cung cấp 224 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 167687 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ