Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
kem tươi Reddi Wip
Calo và thông tin dinh dưỡng
không béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 16 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,62 mg 48%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 62%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 68 mg 5%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 3 g | 25 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 4 g | 6 | 0,1 g | 1 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 8 g | 12 | 0,2 g | 2 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 2 g | 3 | 0,1 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 12 g | 18 | 0,4 g | 3 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 16 g | 24 | 0,5 g | 3,9 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 1,5 g | 12 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 4,5 g | 37 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 6 g | 49 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 7,5 g | 62 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Topping tráng miệng không phải sữa Reddi Wipkhông chứa chất béo149 kcal / 100 g
- Kem phủ đánh bôngđông lạnh, ít béo224 kcal / 100 g
- Kem tươi dạng xịtđánh bông, lớp phủ kem, có áp suất257 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem tươi đánh bôngăn kiêng, làm từ hỗn hợp bột100 kcal / 100 g
- Bơ đánh bôngđánh bông731 kcal / 100 g
- Topping tráng miệng không phải sữađông lạnh, ít béo224 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem tươi đánh bông dạng bột ăn kiêngsản phẩm thay thế, ăn kiêng, dạng bột, đã pha chế100 kcal / 100 g
- Lớp phủ tráng miệng không phải sữa dạng áp lựcdạng nén áp lực264 kcal / 100 g
Câu hỏi về kem tươi Reddi Wip
100 g kem tươi Reddi Wip có bao nhiêu calo?
100 g kem tươi Reddi Wip có 149 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (4 g) kem tươi Reddi Wip có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (4 g) kem tươi Reddi Wip có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (8 g) kem tươi Reddi Wip có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (8 g) kem tươi Reddi Wip có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (2 g) kem tươi Reddi Wip có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (2 g) kem tươi Reddi Wip có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (12 g) kem tươi Reddi Wip có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (12 g) kem tươi Reddi Wip có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (16 g) kem tươi Reddi Wip có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (16 g) kem tươi Reddi Wip có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g kem tươi Reddi Wip có bao nhiêu calo?
50 g kem tươi Reddi Wip có 75 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g kem tươi Reddi Wip có bao nhiêu calo?
150 g kem tươi Reddi Wip có 224 kcal, gồm 4,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ