Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem tươi dạng xịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đánh bông, lớp phủ kem, có áp suất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 188 µg 21%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 16,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 3,2 g | 13 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 154 | 1,9 g | 7,5 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 308 | 3,8 g | 15 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 77 | 1 g | 3,7 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 463 | 5,8 g | 23 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 617 | 7,7 g | 30 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 1,6 g | 6,2 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 4,8 g | 19 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 6,4 g | 25 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 8 g | 31 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Lớp phủ tráng miệng không phải sữa dạng áp lựcdạng nén áp lực264 kcal / 100 g
- Topping tráng miệngđược nén áp suất264 kcal / 100 g
- Kem tươi đánh bôngdạng xịt, UHT305 kcal / 100 g
- Kem tươi Reddi Wipkhông béo149 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem tươi đánh bông dạng bột ăn kiêngsản phẩm thay thế, ăn kiêng, dạng bột, đã pha chế100 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem tươi đánh bôngăn kiêng, làm từ hỗn hợp bột100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem tươi dạng xịt
100 g Kem tươi dạng xịt có bao nhiêu calo?
100 g Kem tươi dạng xịt có 257 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (60 g) Kem tươi dạng xịt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (60 g) Kem tươi dạng xịt có 154 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (120 g) Kem tươi dạng xịt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (120 g) Kem tươi dạng xịt có 308 kcal, gồm 3,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (30 g) Kem tươi dạng xịt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (30 g) Kem tươi dạng xịt có 77 kcal, gồm 1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (180 g) Kem tươi dạng xịt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (180 g) Kem tươi dạng xịt có 463 kcal, gồm 5,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (240 g) Kem tươi dạng xịt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (240 g) Kem tươi dạng xịt có 617 kcal, gồm 7,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Kem tươi dạng xịt có bao nhiêu calo?
50 g Kem tươi dạng xịt có 129 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Kem tươi dạng xịt có bao nhiêu calo?
150 g Kem tươi dạng xịt có 386 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170860 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ