Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
topping tráng miệng
Calo và thông tin dinh dưỡng
được nén áp suất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 264 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 19 g 95%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 16 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 19 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 264 | 1 g | 16 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 70 g | 185 | 0,7 g | 11 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 140 g | 370 | 1,4 g | 23 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 35 g | 92 | 0,3 g | 5,6 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 210 g | 554 | 2,1 g | 34 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 280 g | 739 | 2,7 g | 45 g | 62 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 0,5 g | 8 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 396 | 1,5 g | 24 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 528 | 2 g | 32 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 660 | 2,5 g | 40 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Topping tráng miệng không phải sữađông lạnh, ít béo224 kcal / 100 g
- Topping tráng miệng không phải sữa Reddi Wipkhông chứa chất béo149 kcal / 100 g
- Lớp phủ tráng miệng không phải sữa dạng áp lựcdạng nén áp lực264 kcal / 100 g
- Kem tươi dạng xịtđánh bông, lớp phủ kem, có áp suất257 kcal / 100 g
- Lớp phủ tráng miệng không phải sữa dạng bộtdạng bột577 kcal / 100 g
Câu hỏi về topping tráng miệng
100 g topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
100 g topping tráng miệng có 264 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (70 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (70 g) topping tráng miệng có 185 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (140 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (140 g) topping tráng miệng có 370 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (35 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35 g) topping tráng miệng có 92 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (210 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (210 g) topping tráng miệng có 554 kcal, gồm 2,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (280 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (280 g) topping tráng miệng có 739 kcal, gồm 2,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 62 g chất béo.
50 g topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
50 g topping tráng miệng có 132 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
150 g topping tráng miệng có 396 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170867 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ