Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
topping tráng miệng
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán rắn, đông lạnh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 318 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 22 g 109%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 23 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,96 mg 6%
- Vitamin K 6,3 µg 5%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 18 mg 0%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 318 | 1,3 g | 23 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 75 g | 239 | 0,9 g | 17 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 150 g | 477 | 1,9 g | 35 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 37,5 g | 119 | 0,5 g | 8,6 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 225 g | 716 | 2,8 g | 52 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 300 g | 954 | 3,8 g | 69 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 0,6 g | 12 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 636 | 2,5 g | 46 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 795 | 3,1 g | 58 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về topping tráng miệng
100 g topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
100 g topping tráng miệng có 318 kcal, gồm 1,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (75 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (75 g) topping tráng miệng có 239 kcal, gồm 0,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (150 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (150 g) topping tráng miệng có 477 kcal, gồm 1,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (37,5 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (37,5 g) topping tráng miệng có 119 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
3 khẩu phần (225 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (225 g) topping tráng miệng có 716 kcal, gồm 2,8 g đạm, 52 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (300 g) topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (300 g) topping tráng miệng có 954 kcal, gồm 3,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
50 g topping tráng miệng có 159 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g topping tráng miệng có bao nhiêu calo?
200 g topping tráng miệng có 636 kcal, gồm 2,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170868 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ