Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 298 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 14 g 70%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 1000 mg 43%
  • Cholesterol 59,5 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 205 µg 23%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%

Khoáng chất

  • Canxi 587 mg 45%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 610 mg 49%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 2,6 mg 23%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 20,9 µg 38%
  • Iốt 21 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29819 g2,5 g24 g
50 g50 g1499,3 g1,3 g12 g
150 g150 g44728 g3,8 g36 g
200 g200 g59637 g5 g48 g
250 g250 g74546 g6,3 g60 g

Câu hỏi về Processed cheese, 20-24% fat

100 g Processed cheese, 20-24% fat có bao nhiêu calo?

100 g Processed cheese, 20-24% fat có 298 kcal, gồm 19 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Processed cheese, 20-24% fat có bao nhiêu calo?

50 g Processed cheese, 20-24% fat có 149 kcal, gồm 9,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Processed cheese, 20-24% fat có bao nhiêu calo?

150 g Processed cheese, 20-24% fat có 447 kcal, gồm 28 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Processed cheese, 20-24% fat có bao nhiêu calo?

200 g Processed cheese, 20-24% fat có 596 kcal, gồm 37 g đạm, 5 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Processed cheese, 20-24% fat có bao nhiêu calo?

250 g Processed cheese, 20-24% fat có 745 kcal, gồm 46 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ