Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 305 kcal —
  • Chất đạm 30 g 61%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 12 g 61%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 510 mg 22%
  • Cholesterol 40,8 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 150 µg 17%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 16,1 µg 4%
  • Vitamin B12 1,7 µg 70%

Khoáng chất

  • Canxi 835 mg 64%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 23,9 mg 6%
  • Phốt pho 407 mg 33%
  • Kali 64,7 mg 1%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 16,3 µg 30%
  • Iốt 38,1 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30530 g0 g20 g
50 g50 g15315 g0 g10 g
150 g150 g45846 g0 g30 g
200 g200 g61061 g0 g40 g
250 g250 g76376 g0 g50 g

Câu hỏi về Cheese, polar, 20% fat

100 g Cheese, polar, 20% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, polar, 20% fat có 305 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Cheese, polar, 20% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, polar, 20% fat có 153 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Cheese, polar, 20% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, polar, 20% fat có 458 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Cheese, polar, 20% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, polar, 20% fat có 610 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Cheese, polar, 20% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, polar, 20% fat có 763 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34980 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ