Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 331 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 21 g 105%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2 g —
  • Natri 1000 mg 43%
  • Cholesterol 81,4 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 207 µg 23%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,29 µg 1%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%

Khoáng chất

  • Canxi 426 mg 33%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 360 mg 29%
  • Kali 40 mg 1%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 19 µg 35%
  • Iốt 21 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33112 g2 g31 g
50 g50 g1666 g1 g16 g
150 g150 g49718 g3 g47 g
200 g200 g66224 g4 g62 g
250 g250 g82830 g5 g78 g

Câu hỏi về Processed cheese, 27-35% fat

100 g Processed cheese, 27-35% fat có bao nhiêu calo?

100 g Processed cheese, 27-35% fat có 331 kcal, gồm 12 g đạm, 2 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Processed cheese, 27-35% fat có bao nhiêu calo?

50 g Processed cheese, 27-35% fat có 166 kcal, gồm 6 g đạm, 1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Processed cheese, 27-35% fat có bao nhiêu calo?

150 g Processed cheese, 27-35% fat có 497 kcal, gồm 18 g đạm, 3 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Processed cheese, 27-35% fat có bao nhiêu calo?

200 g Processed cheese, 27-35% fat có 662 kcal, gồm 24 g đạm, 4 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Processed cheese, 27-35% fat có bao nhiêu calo?

250 g Processed cheese, 27-35% fat có 828 kcal, gồm 30 g đạm, 5 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ