Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 22 g 108%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 600 mg 26%
  • Cholesterol 78,9 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 222 µg 25%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,24 µg 1%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 7,1 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 780 mg 60%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 450 mg 36%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 18,7 µg 34%
  • Iốt 20,9 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37422 g0 g32 g
50 g50 g18711 g0 g16 g
150 g150 g56134 g0 g48 g
200 g200 g74845 g0 g64 g
250 g250 g93556 g0 g80 g

Câu hỏi về Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat

100 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có 374 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có 187 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có 561 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có 748 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, turunmaa/oltermanni, 30% fat có 935 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ