Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 300 mg 13%
  • Cholesterol 14,6 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,8 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,18 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 12,2 µg 22%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9216 g2,5 g2 g
50 g50 g467,9 g1,3 g1 g
150 g150 g13824 g3,8 g3 g
200 g200 g18432 g5 g4 g
250 g250 g23040 g6,3 g5 g

Câu hỏi về Cottage cheese, 2-5% fat

100 g Cottage cheese, 2-5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cottage cheese, 2-5% fat có 92 kcal, gồm 16 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Cottage cheese, 2-5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cottage cheese, 2-5% fat có 46 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cottage cheese, 2-5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cottage cheese, 2-5% fat có 138 kcal, gồm 24 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Cottage cheese, 2-5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cottage cheese, 2-5% fat có 184 kcal, gồm 32 g đạm, 5 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Cottage cheese, 2-5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cottage cheese, 2-5% fat có 230 kcal, gồm 40 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ