Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 8,9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,5 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 8,4 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g492,9 g3,6 g2,5 g
50 g50 g251,5 g1,8 g1,3 g
150 g150 g744,4 g5,4 g3,8 g
200 g200 g985,9 g7,2 g5 g
250 g250 g1237,4 g9 g6,3 g

Câu hỏi về Curd milk, plain, 2% fat

100 g Curd milk, plain, 2% fat có bao nhiêu calo?

100 g Curd milk, plain, 2% fat có 49 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Curd milk, plain, 2% fat có bao nhiêu calo?

50 g Curd milk, plain, 2% fat có 25 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Curd milk, plain, 2% fat có bao nhiêu calo?

150 g Curd milk, plain, 2% fat có 74 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Curd milk, plain, 2% fat có bao nhiêu calo?

200 g Curd milk, plain, 2% fat có 98 kcal, gồm 5,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Curd milk, plain, 2% fat có bao nhiêu calo?

250 g Curd milk, plain, 2% fat có 123 kcal, gồm 7,4 g đạm, 9 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ